Công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí để chuyển đổi tệp sang PCX.
Chúng tôi đảm bảo chất lượng, tiện lợi và hỗ trợ mọi định dạng.
| Loại dữ liệu | Image |
| Loại MIME | image/x-pcx |
| Nhà phát triển | ZSoft Corporation |
| Trường hợp sử dụng chính | Đồ họa retro, asset game cũ, ảnh palette, chuyển đổi lưu trữ |
PCX là định dạng ảnh raster cũ (lossless) của ZSoft PC Paintbrush với nén RLE đơn giản; chủ yếu dùng cho đồ họa retro và chuyển đổi lưu trữ.
| Loại dữ liệu | Image |
| Loại MIME | image/x-pcx |
| Nén | RLE; đôi khi không nén |
| Độ sâu màu | Chỉ mục 1/2/4/8-bit; cũng có truecolor 24-bit (thường 3 plane × 8-bit) |
| Không gian màu | Chỉ mục palette (tối đa 256) hoặc RGB truecolor; có dùng grayscale |
| Hỗ trợ độ trong suốt | Không |
| Hỗ trợ hoạt ảnh | Không |
| Hỗ trợ độ phân giải | Header stores horizontal/vertical resolution (DPI) fields used by some software |
| Hỗ trợ siêu dữ liệu EXIF | Không |
| Siêu dữ liệu | No Exif. Stores basic header fields (dimensions, DPI, planes) and palettes (16-color in header; optional 256-color palette at end for 8-bit indexed). |
| Tiêu chuẩn / đặc tả | ZSoft PCX File Format Technical Reference Manual (PCX v5, 1991) |
| Kích thước tệp điển hình | Often small for flat-color art; can be large for photos/noisy images compared to PNG/WebP |
| Năm ra mắt | 1985 |
Định dạng tệp PCX mang lại nhiều ưu điểm, phù hợp cho các nhu cầu sử dụng phổ biến.
Định dạng tệp PCX có một số hạn chế có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng trong các tình huống cụ thể.
Hình ảnh PCX được hỗ trợ rộng rãi và có thể xem trên hầu hết các thiết bị và nền tảng.
Treat as untrusted input: malformed headers/RLE streams can exploit decoder bugs. Strip metadata/palettes if privacy or size matters.
Legacy proprietary format with publicly documented specification