Công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí để chuyển đổi tệp sang MP4.
Chúng tôi đảm bảo chất lượng, tiện lợi và hỗ trợ mọi định dạng.
| Loại dữ liệu | Video |
| Loại MIME | video/mp4 |
| Nhà phát triển | Moving Picture Experts Group (MPEG), ISO/IEC JTC 1/SC 29 |
| Trường hợp sử dụng chính | Phát trực tuyến video online (YouTube, Netflix, TikTok, Instagram); chia sẻ video trên mạng xã hội; quay và phát lại video trên thiết bị di động; phân phối video qua HLS và DASH; phân phối video chung trên web và ứng dụng máy tính. |
MP4 là định dạng container đa phương tiện được sử dụng rộng rãi để lưu trữ video, âm thanh, phụ đề và siêu dữ liệu. Đây là tiêu chuẩn thực tế cho phân phối video trực tuyến.
| Loại dữ liệu | Video |
| Loại MIME | video/mp4 |
| Định dạng container | MP4 (MPEG-4 Part 14), based on ISO Base Media File Format (ISOBMFF) |
| Bộ giải mã video | H.264/AVC (most common), H.265/HEVC, AV1, MPEG-4 Part 2, H.263, VP9 (limited support) |
| Bộ giải mã âm thanh | AAC (most common), MP3, AC-3, EAC-3, ALAC, Opus |
| Hỗ trợ độ phân giải | Up to 8K (7680×4320) and beyond, depending on the enclosed video codec and its profile/level |
| Tốc độ khung hình | Any frame rate supported by the enclosed video codec; common values: 23.976, 24, 25, 29.97, 30, 50, 59.94, 60, 120 fps |
| Độ sâu màu | 8-bit standard; 10-bit and 12-bit supported when using H.265/HEVC or AV1 |
| Không gian màu | YUV (YCbCr 4:2:0 standard); BT.601, BT.709, BT.2020 depending on codec and profile |
| Tốc độ bit | Variable; typically 500 Kbps – 50 Mbps for video depending on resolution and codec |
| Siêu dữ liệu | Supports extensive metadata via iTunes-style atoms (title, artist, album, year, description, cover art) and MPEG-7 descriptors; GPS location, creation date, device info commonly stored by smartphones |
| Loại cấu trúc | Container đa phương tiện (cấu trúc atom/box phân cấp) |
| Tiêu chuẩn / đặc tả | ISO/IEC 14496-14:2020 (MPEG-4 Part 14); built on ISO Base Media File Format ISO/IEC 14496-12 |
| Kích thước tệp điển hình | Rất đa dạng: khoảng 1 MB mỗi phút ở chất lượng thấp (360p) đến khoảng 1,5 GB mỗi phút cho 4K RAW; video 1080p H.264 thông thường chiếm khoảng 1–3 GB mỗi giờ. |
| Kích thước tệp tối đa | No inherent file size limit in the specification; practical limits depend on storage and the 32-bit atom size field (files over ~4 GB require 64-bit atom sizes, which is widely supported) |
| Năm ra mắt | 2001 |
Định dạng tệp MP4 mang lại nhiều ưu điểm, phù hợp cho các nhu cầu sử dụng phổ biến.
Định dạng tệp MP4 có một số hạn chế có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng trong các tình huống cụ thể.
Tệp video MP4 được hỗ trợ bởi hầu hết các thiết bị, trình phát và nền tảng hiện đại.
Tệp MP4 bị lỗi hoặc được tạo đặc biệt đã được sử dụng để khai thác lỗ hổng trong các trình phân tích cú pháp media. Sử dụng thư viện cập nhật (FFmpeg, libavcodec) và thận trọng với tệp từ nguồn không đáng tin cậy.
Tiêu chuẩn mở (ISO/IEC); một số codec bên trong (H.264, H.265) được bảo hộ bằng sáng chế